베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "phe đối lập" (1)
phe đối lập
영어
구opposition party
Phe đối lập đã chỉ trích mạnh mẽ chính sách của chính phủ.
The opposition party strongly criticized the government's policies.
관련 단어 "phe đối lập" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "phe đối lập" (1)
Phe đối lập đã chỉ trích mạnh mẽ chính sách của chính phủ.
The opposition party strongly criticized the government's policies.
